詳細地記敘 xiáng xì de jì xù · tường tế địa kí tự Hán Việt: tường tế địa kí tự · Pinyin: xiáng xì de jì xù Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 細 (tế) + 地 (địa) + 記 (kí) + 敘 (tự)Pinyinxiáng xì de jì xùHán Việttường tế địa kí tựCấu tạo詳 + 細 + 地 + 記 + 敘 · tường + tế + địa + kí + tự nghĩa thành phần: tường + tế + địa + kí + tự