詳細說明書

xiáng xì shuō míng shū tường tế thuyết minh thư

Hán Việt: tường tế thuyết minh thư · Pinyin: xiáng xì shuō míng shū

Tổng quan

sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định rõ, (kỹ thuật) (số nhiều) đặc điểm kỹ thuật, chi tiết kỹ thuật, (pháp lý) bản ghi chi tiết kỹ thuật một phát minh mới (máy...)

Cấu tạo: (tường) + (tế) + (thuyết) + (minh) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định rõ, (kỹ thuật) (số nhiều) đặc điểm kỹ thuật, chi tiết kỹ thuật, (pháp lý) bản ghi chi tiết kỹ thuật một phát minh mới (máy...)