詹盧卡佩索託
chiêm lô tạp bội tác thác
Hán Việt: chiêm lô tạp bội tác thác · Pinyin: zhān lú kǎ pèi suǒ tuō
Tổng quan
Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 盧 (lô) + 卡 (tạp) + 佩 (bội) + 索 (tác) + 託 (thác)
Hán Việt: chiêm lô tạp bội tác thác · Pinyin: zhān lú kǎ pèi suǒ tuō
Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 盧 (lô) + 卡 (tạp) + 佩 (bội) + 索 (tác) + 託 (thác)