詹姆斯卡拉漢

zhān mǔ sī kǎ lā hàn chiêm mỗ tư tạp lạp hán

Hán Việt: chiêm mỗ tư tạp lạp hán · Pinyin: zhān mǔ sī kǎ lā hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (mỗ) + (tư) + (tạp) + (lạp) + (hán)