詹姆斯卡梅隆
chiêm mỗ tư tạp mai long
Hán Việt: chiêm mỗ tư tạp mai long · Pinyin: zhān mǔ sī kǎ méi lóng
Tổng quan
Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 梅 (mai) + 隆 (long)
Hán Việt: chiêm mỗ tư tạp mai long · Pinyin: zhān mǔ sī kǎ méi lóng
Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 梅 (mai) + 隆 (long)