詹姆斯市縣 zhān mǔ sī shì xiàn · chiêm mỗ tư thị huyền Hán Việt: chiêm mỗ tư thị huyền · Pinyin: zhān mǔ sī shì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 市 (thị) + 縣 (huyền)Pinyinzhān mǔ sī shì xiànHán Việtchiêm mỗ tư thị huyềnCấu tạo詹 + 姆 + 斯 + 市 + 縣 · chiêm + mỗ + tư + thị + huyền nghĩa thành phần: chiêm + mỗ + tư + thị + huyền