詹姆斯林德 zhān mǔ sī lín dé · chiêm mỗ tư lâm đức Hán Việt: chiêm mỗ tư lâm đức · Pinyin: zhān mǔ sī lín dé Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 林 (lâm) + 德 (đức)Pinyinzhān mǔ sī lín déHán Việtchiêm mỗ tư lâm đứcCấu tạo詹 + 姆 + 斯 + 林 + 德 · chiêm + mỗ + tư + lâm + đức nghĩa thành phần: chiêm + mỗ + tư + lâm + đức