詹姆斯焦耳

zhān mǔ sī jiāo ěr chiêm mỗ tư tiêu nhĩ

Hán Việt: chiêm mỗ tư tiêu nhĩ · Pinyin: zhān mǔ sī jiāo ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (mỗ) + (tư) + (tiêu) + (nhĩ)