詹姆斯瓦特 zhān mǔ sī wǎ tè · chiêm mỗ tư ngõa đặc Hán Việt: chiêm mỗ tư ngõa đặc · Pinyin: zhān mǔ sī wǎ tè Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 瓦 (ngõa) + 特 (đặc)Pinyinzhān mǔ sī wǎ tèHán Việtchiêm mỗ tư ngõa đặcCấu tạo詹 + 姆 + 斯 + 瓦 + 特 · chiêm + mỗ + tư + ngõa + đặc nghĩa thành phần: chiêm + mỗ + tư + ngõa + đặc