詹姆斯門羅 zhān mǔ sī mén luó · chiêm mỗ tư môn la Hán Việt: chiêm mỗ tư môn la · Pinyin: zhān mǔ sī mén luó Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 門 (môn) + 羅 (la)Pinyinzhān mǔ sī mén luóHán Việtchiêm mỗ tư môn laCấu tạo詹 + 姆 + 斯 + 門 + 羅 · chiêm + mỗ + tư + môn + la nghĩa thành phần: chiêm + mỗ + tư + môn + la