詹姆斯高威 zhān mǔ sī gāo wēi · chiêm mỗ tư cao uy Hán Việt: chiêm mỗ tư cao uy · Pinyin: zhān mǔ sī gāo wēi Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 高 (cao) + 威 (uy)Pinyinzhān mǔ sī gāo wēiHán Việtchiêm mỗ tư cao uyCấu tạo詹 + 姆 + 斯 + 高 + 威 · chiêm + mỗ + tư + cao + uy nghĩa thành phần: chiêm + mỗ + tư + cao + uy