詹姆斯鮑登 zhān mǔ sī bào dēng · chiêm mỗ tư bảo đăng Hán Việt: chiêm mỗ tư bảo đăng · Pinyin: zhān mǔ sī bào dēng Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 鮑 (bảo) + 登 (đăng)Pinyinzhān mǔ sī bào dēngHán Việtchiêm mỗ tư bảo đăngCấu tạo詹 + 姆 + 斯 + 鮑 + 登 · chiêm + mỗ + tư + bảo + đăng nghĩa thành phần: chiêm + mỗ + tư + bảo + đăng