詹尼範思哲 zhān ní fàn sī zhé · chiêm ni phạm tư triết Hán Việt: chiêm ni phạm tư triết · Pinyin: zhān ní fàn sī zhé Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 尼 (ni) + 範 (phạm) + 思 (tư) + 哲 (triết)Pinyinzhān ní fàn sī zhéHán Việtchiêm ni phạm tư triếtCấu tạo詹 + 尼 + 範 + 思 + 哲 · chiêm + ni + phạm + tư + triết nghĩa thành phần: chiêm + ni + phạm + tư + triết