誅求無厭

zhū qiú wú yàn tru cầu vô yếm

Hán Việt: tru cầu vô yếm · Pinyin: zhū qiú wú yàn

Tổng quan

đòi hỏi quá đáng không ngừng

Cấu tạo: (tru) + (cầu) + (vô) + (yếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đòi hỏi quá đáng không ngừng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一再需求勒索,不知滿足。《元史.卷一六三.烏古孫澤傳》:「湖廣平章政事要束木貪縱淫虐,誅求無厭。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to relentlessly make excessive demands
  • Cihui (idiom) to relentlessly make excessive demands

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

心满意足