誇張地作爲 khoa trương địa tác vi Hán Việt: khoa trương địa tác vi Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 張 (trương) + 地 (địa) + 作 (tác) + 爲 (vi)Hán Việtkhoa trương địa tác viCấu tạo誇 + 張 + 地 + 作 + 爲 · khoa + trương + địa + tác + vi nghĩa thành phần: khoa + trương + địa + tác + vi Nghĩa EngCihui emote