認股分戶帳

nhận cổ phân hộ trướng

Hán Việt: nhận cổ phân hộ trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (cổ) + (phân) + (hộ) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 認股分戶帳 èngǔ fēnhùzhàng n. <acct.> subscription ledger