認識你自己 rèn shi nǐ zì jǐ · nhận thức nhĩ tự kỉ Hán Việt: nhận thức nhĩ tự kỉ · Pinyin: rèn shi nǐ zì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 識 (thức) + 你 (nhĩ) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Pinyinrèn shi nǐ zì jǐHán Việtnhận thức nhĩ tự kỉCấu tạo認 + 識 + 你 + 自 + 己 · nhận + thức + nhĩ + tự + kỉ nghĩa thành phần: nhận + thức + nhĩ + tự + kỉ Nghĩa EngCihui know thyself