認識論網路 nhận thức luận võng lộ Hán Việt: nhận thức luận võng lộ Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 識 (thức) + 論 (luận) + 網 (võng) + 路 (lộ)Hán Việtnhận thức luận võng lộCấu tạo認 + 識 + 論 + 網 + 路 · nhận + thức + luận + võng + lộ nghĩa thành phần: nhận + thức + luận + võng + lộ Nghĩa EngCihui 認識論網路 ènshilùn wǎnglù n. <lg.> epistemological network