誘人通奸者 yòu rén tōng jiān zhě · dụ nhân thông gian giả Hán Việt: dụ nhân thông gian giả · Pinyin: yòu rén tōng jiān zhě Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 人 (nhân) + 通 (thông) + 奸 (gian) + 者 (giả)Pinyinyòu rén tōng jiān zhěHán Việtdụ nhân thông gian giảCấu tạo誘 + 人 + 通 + 奸 + 者 · dụ + nhân + thông + gian + giả nghĩa thành phần: dụ + nhân + thông + gian + giả