誘導式模仿 dụ đạo thức mô phảng Hán Việt: dụ đạo thức mô phảng Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 導 (đạo) + 式 (thức) + 模 (mô) + 仿 (phảng)Hán Việtdụ đạo thức mô phảngCấu tạo誘 + 導 + 式 + 模 + 仿 · dụ + đạo + thức + mô + phảng nghĩa thành phần: dụ + đạo + thức + mô + phảng Nghĩa EngCihui 誘導式模仿 òudǎoshì mófǎng n. <lg.> elicited imitation