誘導性問題 yòudǎoxìng wèntí · dụ đạo tính vấn đề Hán Việt: dụ đạo tính vấn đề · Pinyin: yòudǎoxìng wèntí Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 導 (đạo) + 性 (tính) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinyòudǎoxìng wèntíHán Việtdụ đạo tính vấn đềCấu tạo誘 + 導 + 性 + 問 + 題 · dụ + đạo + tính + vấn + đề nghĩa thành phần: dụ + đạo + tính + vấn + đề Nghĩa EngCihui leading question