語控增益器 ngữ khống tăng ích khí Hán Việt: ngữ khống tăng ích khí Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 控 (khống) + 增 (tăng) + 益 (ích) + 器 (khí)Hán Việtngữ khống tăng ích khíCấu tạo語 + 控 + 增 + 益 + 器 · ngữ + khống + tăng + ích + khí nghĩa thành phần: ngữ + khống + tăng + ích + khí