語文化規則

ngữ văn hóa quy tắc

Hán Việt: ngữ văn hóa quy tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (văn) + (hóa) + (quy) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語文化規則 ǔwénhuà guīzé n. <lg.> grammaticality