語言不安全感

ngữ ngôn bất an toàn cảm

Hán Việt: ngữ ngôn bất an toàn cảm

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (bất) + (an) + (toàn) + (cảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言不安全感 ǔyán bù'ānquángǎn n. <lg.> linguistic insecurity