語言冗餘現象
ngữ ngôn nhũng dư hiện tượng
Hán Việt: ngữ ngôn nhũng dư hiện tượng
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 冗 (nhũng) + 餘 (dư) + 現 (hiện) + 象 (tượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語言冗餘現象 ǔyán rǒngyú xiànxiàng n. <lg.> redundancy