語言功能偏向
ngữ ngôn công năng thiên hướng
Hán Việt: ngữ ngôn công năng thiên hướng
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 功 (công) + 能 (năng) + 偏 (thiên) + 向 (hướng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語言功能偏向 ǔyán gōngnéng piānxiàng n. <lg.> lateralization