語言復興方案

ngữ ngôn phục hưng phương án

Hán Việt: ngữ ngôn phục hưng phương án

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (phục) + (hưng) + (phương) + (án)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言復興方案 ǔyán fùxīng fāng'àn n. <lg.> language revitalization M:²jiàn/ge