語言性別主義
ngữ ngôn tính biệt chủ nghĩa
Hán Việt: ngữ ngôn tính biệt chủ nghĩa
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 性 (tính) + 別 (biệt) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語言性別主義 ǔyán xìngbiézhǔyì n. <lg.> linguistic sexism