語言網絡理論
ngữ ngôn võng lạc lí luận
Hán Việt: ngữ ngôn võng lạc lí luận
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 網 (võng) + 絡 (lạc) + 理 (lí) + 論 (luận)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語言網絡理論 ǔyán wǎngluò lǐlùn n. <lg.> semantic network theory