語言課程設計
ngữ ngôn khóa trình thiết kế
Hán Việt: ngữ ngôn khóa trình thiết kế
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 課 (khóa) + 程 (trình) + 設 (thiết) + 計 (kế)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語言課程設計 ǔyán kèchéng shèjì n. <lg.> language program design