語言運用分析
ngữ ngôn vận dụng phân tích
Hán Việt: ngữ ngôn vận dụng phân tích
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 運 (vận) + 用 (dụng) + 分 (phân) + 析 (tích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語言運用分析 ǔyán yùnyòng fēnxi n. <lg.> performance analysis