語誤凝固化

ngữ ngộ ngưng cố hóa

Hán Việt: ngữ ngộ ngưng cố hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngộ) + (ngưng) + (cố) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語誤凝固化 ǔwù nínggùhuà n. <lg.> fossilization