語音變遷之學
ngữ âm biến thiên chi học
Hán Việt: ngữ âm biến thiên chi học
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 變 (biến) + 遷 (thiên) + 之 (chi) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語音變遷之學 ǔyīn biànqiānzhīxué n. <lg.> evolutionary phonetics