誠摯的問候 chéng zhì de wèn hòu · thành chí đích vấn hậu Hán Việt: thành chí đích vấn hậu · Pinyin: chéng zhì de wèn hòu Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 摯 (chí) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 候 (hậu)Pinyinchéng zhì de wèn hòuHán Việtthành chí đích vấn hậuCấu tạo誠 + 摯 + 的 + 問 + 候 · thành + chí + đích + vấn + hậu nghĩa thành phần: thành + chí + đích + vấn + hậu