誤差積分表 wù chā jī fēn biǎo · ngộ soa tích phân biểu Hán Việt: ngộ soa tích phân biểu · Pinyin: wù chā jī fēn biǎo Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 差 (soa) + 積 (tích) + 分 (phân) + 表 (biểu)Pinyinwù chā jī fēn biǎoHán Việtngộ soa tích phân biểuCấu tạo誤 + 差 + 積 + 分 + 表 · ngộ + soa + tích + phân + biểu nghĩa thành phần: ngộ + soa + tích + phân + biểu