說三不接兩
thuyết tam bất tiếp lưỡng
Hán Việt: thuyết tam bất tiếp lưỡng
Tổng quan
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 三 (tam) + 不 (bất) + 接 (tiếp) + 兩 (lưỡng)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 言語雜亂無序。如:「她今天開口是說三不接兩的,八成有心事。」
Eng
- Cihui 說三不接兩 huōsān bù jiēliǎng f.e. talk incoherently