說到哪兒,辦到哪兒

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (đáo) + (na) + (nhi) + , + (bạn) + (đáo) + (na) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說到哪兒,辦到哪兒 huōdào nǎr, bàndào nǎr f.e. However far you commit yourself, carry it out.