說明性狀語
thuyết minh tính trạng ngữ
Hán Việt: thuyết minh tính trạng ngữ
Tổng quan
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 明 (minh) + 性 (tính) + 狀 (trạng) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 說明性狀語 huōmíngxìng zhuàngyǔ n. <lg.> disjunct
Hán Việt: thuyết minh tính trạng ngữ
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 明 (minh) + 性 (tính) + 狀 (trạng) + 語 (ngữ)