說時遲那時快
thuyết thì trì na thì khoái
Hán Việt: thuyết thì trì na thì khoái
Tổng quan
nói thì chậm mà xảy ra thì nhanh
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 時 (thì) + 遲 (trì) + 那 (na) + 時 (thì) + 快 (khoái)
Nghĩa
Việt
- Cihui nói thì chậm mà xảy ra thì nhanh
Eng
- Cihui 說時遲那時快 huō shí chí nà shí kuài f.e. quicker than words can tell