說曹操曹操就到

shuō cáo cāo cáo cāo jiù dào thuyết tào thao tào thao tựu đáo

Hán Việt: thuyết tào thao tào thao tựu đáo · Pinyin: shuō cáo cāo cáo cāo jiù dào

Tổng quan

nghĩa đen: nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến | nghĩa bóng: nhắc đến ai là người đó xuất hiện

Cấu tạo: (thuyết) + (tào) + (thao) + (tào) + (thao) + (tựu) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến | nghĩa bóng: nhắc đến ai là người đó xuất hiện

Eng

  • CC-CEDICT lit. speak of Cao Cao and Cao Cao arrives|fig. speak of the devil and he doth appear
  • Cihui lit. speak of Cao Cao and Cao Cao arrives; fig. speak of the devil and he doth appear