說破花招兒
thuyết phá hoa chiêu nhi
Hán Việt: thuyết phá hoa chiêu nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 破 (phá) + 花 (hoa) + 招 (chiêu) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 說破花招兒 huōpò huāzhāor v.o. <topo.> expose treachery
Hán Việt: thuyết phá hoa chiêu nhi
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 破 (phá) + 花 (hoa) + 招 (chiêu) + 兒 (nhi)