說老婆舌頭
thuyết lão bà thiệt đầu
Hán Việt: thuyết lão bà thiệt đầu · Pinyin: shuō lǎo pó shé tou
Tổng quan
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 老 (lão) + 婆 (bà) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu)
Hán Việt: thuyết lão bà thiệt đầu · Pinyin: shuō lǎo pó shé tou
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 老 (lão) + 婆 (bà) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu)