課外活動室

kè wài huó dòng shì khóa ngoại hoạt động thất

Hán Việt: khóa ngoại hoạt động thất · Pinyin: kè wài huó dòng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (ngoại) + (hoạt) + (động) + (thất)