課外活動組

khóa ngoại hoạt động tổ

Hán Việt: khóa ngoại hoạt động tổ

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (ngoại) + (hoạt) + (động) + (tổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 課外活動組 èwài huódòngzǔ n. extracurricular activity groups