課程參加者

kè chéng cān jiā zhě khóa trình tham gia giả

Hán Việt: khóa trình tham gia giả · Pinyin: kè chéng cān jiā zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (trình) + (tham) + (gia) + (giả)