誼恉 yì zhǐ·nghị chỉ Hán Việt: nghị chỉ · Pinyin: yì zhǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.义旨﹔要旨。 Cấu tạo: 誼 (nghị) + 恉 (chỉ)Pinyinyì zhǐHán Việtnghị chỉCấu tạo誼 + 恉 · nghị + chỉ nghĩa thành phần: nghị + chỉ Từ liên quan Gần nghĩa恉愗 · 恉瞀 · 恉要 · 恉誼 · 恉谊 · 恉趣 · 誼友 · 誼士