調兵山

diào bīng shānđiều binh san

Hán Việt: điều binh san · Pinyin: diào bīng shān

Tổng quan

Núi Diaobingshan ở Tieling

Cấu tạo: 調 (điều) + 兵 (binh) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Diaobingshan của thành phố Tieling 鐵嶺市
  • Cihui 铁岭市, Liêu Ninh
  • Tần suất từ Núi Diaobingshan ở Tieling , quận Diaobingshan của thành phố Tieling 鐵嶺市, 铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh

Từ liên quan

Gần nghĩa

調兵山市 · 调兵遣将 · 調兵