調兵

diào bīnđiều binh

Hán Việt: điều binh · Pinyin: diào bīn

Tổng quan

Sắp đặt quân lính

新华 · Tân Hoa Đại lục

調遣軍隊。如:「調兵作戰」。

Cấu tạo: 調 (điều) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều động quân
  • Google Alex v6 điều quân
  • Biên soạn 調兵 iàobīng* v.o. send/deploy troops

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調遣軍隊。如:「調兵作戰」。

Eng

  • Cihui 調兵 iàobīng* v.o. send/deploy troops
  • Tần suất từ 調兵 iàobīng* v.o. send/deploy troops

Đức

  • Handedict Truppen verlegen nach (V, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

調兵山 · 調兵山市 · 兵丁 · 兵書 · 兵亂 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃