調制解調狀態

tiáo zhì jiě diào zhuàng tài điều chế giải điều trạng thái

Hán Việt: điều chế giải điều trạng thái · Pinyin: tiáo zhì jiě diào zhuàng tài

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (chế) + (giải) + 調 (điều) + (trạng) + (thái)