調整子系統 điều chỉnh tử hệ thống Hán Việt: điều chỉnh tử hệ thống Tổng quan phần mềm trung gian Cấu tạo: 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 子 (tử) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtđiều chỉnh tử hệ thốngCấu tạo調 + 整 + 子 + 系 + 統 · điều + chỉnh + tử + hệ + thống nghĩa thành phần: điều + chỉnh + tử + hệ + thống Nghĩa ViệtCihui phần mềm trung gian